DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 THEO HỌC BẠ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NĂM 2021
(Kèm theo Quyết định số 611/QĐ-ĐHNL-ĐT ngày 02 tháng 8 năm 2021)
                     
STT Số BD Họ tên NTNS Giới tính Ngành trúng tuyển Mã ngành Điểm 1 Điểm 2 Điểm 3 Tổng điểm xét tuyển
1 HB0100 Đinh Thị Liễu 11/06/2003 Nữ Bất động sản 7340116 6,5 6,7 6,7 19,9
2 HB0107 Vũ Thành Long 01/05/2003 Nam Bất động sản 7340116 6,1 5,9 5,9 17,9
3 HB0133 Hoàng Thị Diễm Quỳnh 8/01/2003 Nữ Bất động sản 7340116 7,2 7,0 6,8 21
4 HB0202 Hà Thị Phương 28/05/2003 Nữ Bất động sản 7340116 6,1 6,5 6,5 19,1
5 HB0217 Hoàng Thị Nhung 12/5/2003 Nữ Bất động sản 7340116 7,0 7,5 7,5 22
6 HB0229 Kim Quyết Hải 9/11/2003 Nam Bất động sản 7340116 7,8 8,2 8,1 24,1
7 HB0275 Đinh Thanh Long 16/02/2003 Nam Bất động sản 7340116 5,3 6,2 6,2 17,7
8 HB0282 Lưu Văn Quyến 28/7/2002 Nam Bất động sản 7340116 6,7 7,1 6,9 20,7
9 HB0284 Lưu Thị Ánh 14/6/2003 Nữ Bất động sản 7340116 6,9 7,5 7,0 21,4
10 HB0316 Lưu Thị Thu Hà 28/12/2003 Nữ Bất động sản 7340116 7,5 7,8 7,6 22,9
11 HB0326 Trương Nguyễn Nhân Nghĩa 02/05/2002 Nam Bất động sản 7340116 6,0 6,0 5,7 17,7
12 HB0382 Nguyễn Trần Đông Hải 13/02/2003 Nam Bất động sản 7340116 7,6 7,8 7,4 22,8
13 HB0385 Nguyễn Thị Mai Huyền 01/11/2003 Nữ Bất động sản 7340116 7,6 7,6 7,3 22,5
14 HB0435 Vũ Đức Lương 05/02/2003 Nam Bất động sản 7340116 7,4 7,7 7,0 22,1
16 HB0464 Vũ Quốc Trung 06/01/2003 Nam Bất động sản 7340116 7,6 7,6 8,0 23,2
17 HB0485 Đinh Thi Thu Hường 12/12/2003 Nữ Bất động sản 7340116 8,0 8,1 8,2 24,3
18 HB0542 Linh Phương Lan 16/02/2003 Nữ Bất động sản 7340116 8,4 8,6 8,6 25,6
19 HB0550 Nguyễn Diệu Ánh 11/06/2003 Nữ Bất động sản 7340116 6,5 7,4 6,9 20,8
20 HB0564 Cưng Thị Trà My 21/09/2003 Nữ Bất động sản 7340116 8,0 8,1 8,2 24,3
21 HB0603 Lê Anh Thư 09/05/2003 nữ Bất động sản 7340116 7,0 7,6 7,2 21,8
22 HB0605 Bùi Minh Ánh 15/01/2003 Nữ Bất động sản 7340116 7,9 8,3 8,2 24,4
23 HB0663 Vũ Việt Hoàng 01/10/2003 Nam Bất động sản 7340116 7,6 7,4 7,5 22,5
24 HB0677 Hồ Tiến Lĩnh 4/7/2003 Nam Bất động sản 7340116 5,8 5,6 6,2 17,5
25 HB0786 Nguyễn Ngọc Nghĩa 12/1/2002 Nam Bất động sản 7340116 7,6 7,6 7,6 22,8
26 HB0752 Nghiêm Đăng Khoa 3/3/2003 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 6,5 7,2 7,2 20,9
27 HB0765 Hoàng Văn Quỳnh 9/2/2003 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 6,5 7,2 7,2 20,9
28 HB0767 Chu Hu Phạ 12/01/2003 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 7,9 7,6 7,6 23,1
29 HB0806 Lỳ Xé Po 13/03/2002 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 6,3 5,7 5,7 17,7
30 HB0820 Lỳ Hừ San 15/12/2003 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 5,6 5,8 5,8 17,2
31 HB0821 Toán Xe Mười 10/01/2003 Nam Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 6,2 6,6 6,6 19,4
32 HB0397 Phạm Thành Công 25/10/2003 Nam Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 6,8 7,8 7,9 22,5
33 HB0831 Nguyễn Văn Khởi 17/04/2003 Nam Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 5,3 5,7 6,4 17,4
34 HB0339 Nguyễn Minh Hiếu 16/12/2003 Nam Công nghệ kỹ thuật môi trường  7510406 5,6 5,9 6,3 17,8
35 HB0342 Phạm Sỹ Lộc 20/03/2003 Nam Công nghệ kỹ thuật môi trường  7510406 6,7 6,9 7,0 20,6
36 HB0769 Nguyễn Trung Hiếu  26/10/2003 Nam Công nghệ kỹ thuật môi trường  7510406 6,7 6,7 7,4 20,8
37 HB0033 Dương Thủy Tiên 12/30/2003 Nữ Công nghệ sinh học 7420201 8,0 8,2 7,8 24
38 HB0126 Lâm Hoàng Hải 14/12/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 7,6 8,0 7,9 23,5
39 HB0174 Hà Khánh Phương 26/03/2003 Nữ Công nghệ sinh học 7420201 7,9 8,1 8,0 24
40 HB0231 Phạm Hoàng 15/10/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 7,9 7,7 7,8 23,4
41 HB0324 Lê Vũ Hải 21/10/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 8,3 8,4 9,3 26
42 HB0537 Lê Công Tuấn Anh 03/09/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 7,5 7,9 8,2 23,6
43 HB0574 Hoàng Tuấn Huy 31/5/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 6,4 6,1 6,3 18,8
44 HB0581 Dương Thị Hoài Ngọc 27/12/2003 Nữ Công nghệ sinh học 7420201 6,5 6,4 6,2 19,1
45 HB0711 Phạm Quang Đàm 16/02/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 7,9 7,6 7,9 23,4
46 HB0728 Trịnh Nguyễn Khánh Linh 4/16/2003 Nữ Công nghệ sinh học 7420201 8,0 8,0 7,8 23,8
47 HB0748 Trần Trọng Quyết 13/09/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 6,2 6,6 6,8 19,6
48 HB0817 Lìm Văn Hòa 13/01/2003 Nam Công nghệ sinh học 7420201 6,3 6,5 6,0 18,8
49 HB0724 Chu Thị Mấn 12/17/2003 Nữ Công nghệ sinh học  7420201 6,6 6,7 7,1 20,4
50 HB0755 Nguyễn Khánh Huyền 1/21/2003 Nữ Công nghệ sinh học  7420201 7,5 7,7 8,1 23,3
51 HB0035 Lê Thị Ngọc 12/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 6,7 7,8 7,3 21,8
52 HB0115 Trần Yến Vy 29/11/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,5 7,8 8,0 23,3
53 HB0128 Bế Thu Nguyệt 20/02/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,4 7,5 7,6 21,4
54 HB0139 Hoàng Ánh Dương 17/01/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 7,5 8,0 7,8 23,3
55 HB0148 Hồ Minh Huệ 11/7/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,1 7,1 8,0 22,2
56 HB0159 Phùng Thúy Hà 16/04/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 6,9 7,1 7,0 21
57 HB0255 Mông Thị Phòng 16/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,4 8,6 8,6 25,6
58 HB0263 Phạm Văn Minh 05/10/2003   Công nghệ thực phẩm 7540101 7,2 7,5 7,5 22,2
59 HB0265 Phạm Bá Khởi 04/12/2003   Công nghệ thực phẩm 7540101 7,0 7,0 7,0 21
60 HB0306 Dương Thị Thùy 11/8/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,0 7,3 7,3 21,6
61 HB0313 Lưu Thị Hường 18/01/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,0 7,4 7,7 22,1
62 HB0343 Nguyễn Thị Phương Uyên 15/09/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 6,9 7,2 7,9 22
63 HB0377 Lê Tuấn Vũ 15/04/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 6,7 6,9 6,4 20
64 HB0404 Phạm Thu Huế 08/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,1 7,6 6,9 21,6
65 HB0414 Vũ Tiến Đạt 16/01/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 7,2 7,4 7,3 21,9
66 HB0436 Mai Văn Hải 24/01/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 6,9 7,6 7,2 21,7
67 HB0439 Đỗ Như Quỳnh 19/01/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,0 7,9 8,3 24,2
68 HB0440 Hồ Thị Hồng 09/01/2002 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,8 7,9 8,0 23,7
69 HB0441 Nông Thị Khánh Huyền 11/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,2 8,3 7,9 24,4
70 HB0442 Đồng Quang Vũ 04/06/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 5,8 7,2 6,9 19,9
71 HB0443 Phạm Thu Nguyệt 04/11/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,1 7,0 7,3 21,4
72 HB0465 Trương Thái Anh 24/11/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,0 7,6 8,0 23,6
73 HB0506 Dương Mai Thương 18/09/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,1 8,3 8,1 24,5
74 HB0536 Hồ Thị Thu Nguyệt 06/02/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,6 8,0 7,8 23,4
75 HB0609 Cứ A Của 01/06/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7850103 6,4 7,0 7,0 20,4
76 HB0615 Chu Kiến Quốc 02/04/2003 Nam Công nghệ thực phẩm 7540101 7,3 7,5 7,7 22,5
77 HB0766 Nguyễn Thị Lan 01/09/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 8,2 8,5 8,5 25,2
78 HB0778 Nguyễn Thị Kim Chi 2/6/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,2 7,5 7,5 22,2
79 HB0826 Nguyễn Thị Lan Anh 04/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm 7540101 7,2 7,5 7,5 22,2
80 HB0249 Nông Lệ Giang 11/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 6,7 6,5 6,5 19,7
81 HB0285 Dương Thị Mỹ Lệ 19/09/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 7,1 7,9 7,4 22,4
82 HB0478 Nguyễn Quang Huy 18/07/2001 Nam Công nghệ thực phẩm  7540101 6,6 7,0 6,7 20,3
83 HB0529 Dương Thị Hiền 22/11/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 6,5 6,8 6,6 19,9
84 HB0551 Lưu Thị Ánh Tuyết 10/07/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 5,8 6,1 6,1 18
85 HB0562 Trần Thị Thanh Tâm 30/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 6,8 6,9 6,9 20,6
86 HB0568 Phạm Thành Công 24/08/2003 Nam Công nghệ thực phẩm  7540101 8,9 8,8 9,1 26,8
87 HB0569 Nguyễn Hoàng Thanh Mai 20/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 8,4 9,0 9,2 26,6
88 HB0570 Nguyễn Thảo Nhi 28/05/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 8,5 8,8 8,7 26
89 HB0573 Hồ Thị Thảo 14/02/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 7,5 7,8 7,9 23,2
90 HB0583 Nguyễn Khánh Linh 24/07/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 6,8 7,6 7,6 22
91 HB0590 Nguyễn Thị Huyền Trang 23/04/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm  7540101 6,5 6,9 7,1 20,5
92 HB0015 Nguyễn Thị Thùy Trang 03/06/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,4 8,4 8,1 24,9
93 HB0095 Đào Thị Huệ 03/12/2003   Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,2 8,0 8,2 24,4
94 HB0122 Đặng Thị Thu Hiền 12/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 6,2 6,8 6,9 19,9
95 HB0130 Lê Thu Trang 18/12/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,1 8,3 8,0 24,4
96 HB0131 Hồ Thị Phương Quỳnh 02/12/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,6 7,6 7,5 22,7
97 HB0152 Đặng Thùy Ly 05/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,1 8,4 8,4 24,9
98 HB0168 Nguyễn Trung Hiếu 02/04/2003 Nam Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,5 6,8 6,8 21,1
99 HB0175 Nguyễn Thị Hiền 08/01/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 6,2 7,0 7,2 20,4
100 HB0186 Nguyễn Mai Phương 16/6/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,5 7,8 7,8 23,1
101 HB0256 Nguyễn Thị Mai Lan 27/05/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,7 8,2 7,9 23,8
102 HB0277 Dương Dương Lan Anh 30/9/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 6,4 7,1 7,0 20,5
103 HB0295 Dương Thị Quỳnh Nga 14/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,3 8,4 8,1 24,8
104 HB0305 Đặng Thị Huyền 03/03/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,6 8,2 8,2 24
105 HB0325 Phạm Thị Thanh Thúy 10/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,5 7,9 8,2 23,6
106 HB0329 Nguyễn Như Quỳnh 24/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,4 7,6 7,2 22,2
107 HB0407 Đặng Thu Trang 09/10/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7540101 6,5 6,8 6,6 19,9
108 HB0410 Nguyễn Tiến Quân 19/03/2003 Nam Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7540101 8,4 8,5 8,6 25,5
109 HB0429 Phạm Hà Linh 10/08/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,8 8,2 8,1 24,1
110 HB0450 Nguyễn Thị Ánh 07/03/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,9 8,0 8,2 24,1
111 HB0488 Nguyễn Minh Quân 16/07/2003 Nam Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 8,0 7,9 8,2 24,1
112 HB0518 Hoàng Danh Lâm 16/11/2003 Nam Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,0 7,5 7,3 21,8
113 HB0656 Mã Thị Nga 02/09/2003 Nữ Công nghệ thực phẩm ( CTTT) 7905419 7,3 7,4 7,5 22,2
114 HB0022 Lý Thái Bình 9/3/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,6 7,2 20,2
115 HB0029 Ngô Minh Phúc 8/13/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,2 7,0 20,8
116 HB0031 Hoàng Thị Hồng Thắm 2/20/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 7,4 7,1 21,5
117 HB0034 Trần Đức Long 03/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,7 6,0 6,2 17,9
118 HB0045 Đồng Nguyễn Mạnh Hùng 23/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 7,7 7,4 22,5
119 HB0046 Trà Minh Lợi  06/01/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,6 8,1 8,4 24,1
120 HB0054 Trần Văn Tài 22/02/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,2 7,4 7,5 22,1
121 HB0055 Lê Thị Lộc 24/09/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 7,5 7,2 21,7
122 HB0059 Trần Đức Quân 18/03/2003 nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,6 7,3 20
123 HB0080 Nguyễn Thị Vân Anh 23/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 7,0 7,4 21,3
124 HB0084 Nguyễn Lương Sơn 28/5/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,7 7,7 7,2 21,6
125 HB0089 Nguyễn Thị Duyên 10/08/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 7,6 7,5 22,2
126 HB0096 Phạm Trung Kiên 24/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,3 6,6 6,5 19,4
127 HB0104 Hoàng Mông Quân 14/03/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,6 5,8 6,5 17,9
128 HB0105 Nguyễn Ngọc Dương 18/12/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,7 7,9 7,8 23,4
129 HB0106 Hoàng Lý Quang 16/03/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 7,3 7,8 21,5
130 HB0127 Tống Văn Cảnh 28/10/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 5,6 5,7 6,0 17,3
131 HB0129 Lương Thị Diệu 02/05/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 7,1 7,9 21,4
132 HB0132 Nguyễn Thị Thảo Nhi 13/07/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,2 7,2 7,8 22,2
133 HB0140 Nông Thị Kim Cúc 16/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,6 7,4 7,1 22,1
134 HB0141 Đinh Thị Điềm 13/9/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,8 7,8 8,1 23,7
135 HB0146 Trần Xuân Chung 10/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 7,2 7,1 21,3
136 HB0147 Ma Doãn Tuấn 07/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,3 6,6 6,8 19,7
137 HB0191 Nông Thị Thiên Nhi 22/07/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,7 7,8 8,1 23,6
138 HB0193 Bùi Trung Dũng 20/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 6,1 6,0 17,9
139 HB0205 Ninh Đặng Vân Anh 25/8/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,0 5,8 6,5 18,3
140 HB0206 Phạm Đăng Dương 22/08/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 8,0 8,1 8,3 24,4
141 HB0210 Dương Hoàng Ân 29/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 6,8 6,8 20,5
142 HB0220 Ngạc Khánh Nhật 02/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,3 6,3 6,9 19,5
143 HB0224 Nguyễn Văn Hiệp 8/17/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,3 7,8 7,4 22,5
144 HB0233 Nguyễn Hữu Đức 02/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,6 6,6 19,6
145 HB0234 Lương Hải Đăng 19/9/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,2 6,8 19,1
146 HB0241 Lỳ Mỳ Hoa 12/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,3 6,3 6,8 19,4
147 HB0243 Pờ Chóng Mư 07/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 7,1 7,1 21
148 HB0247 Hoàng Minh Phương 24/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 6,2 5,9 17,9
149 HB0250 Tô Thúy Hồng 24/11/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,3 7,0 6,9 21,2
150 HB0251 Vi Thị Hiền 21/08/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,2 7,4 7,3 21,9
151 HB0258 Thăng Thị Thiệp 26/8/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,9 8,3 7,9 24,1
152 HB0271 Miêu Văn Huy 21/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 8,2 7,7 23,3
153 HB0273 Nguyễn Thị Mùi 05/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 8,3 8,7 8,5 25,5
154 HB0276 Bùi Thu Huyền 12/05/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,6 8,1 8,2 23,9
155 HB0279 Nguyễn Đăng An 25/02/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,3 6,8 6,6 19,7
156 HB0280 Lương Quốc Việt 04/08/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 7,2 7,3 21
157 HB0297 Mai Thị Dung 21/07/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,5 7,5 7,7 22,7
158 HB0303 Âu Bích Thùy  18/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 7,0 7,5 21,9
159 HB0307 Nguyễn Văn Hòa 08/05/2002 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,4 5,1 5,8 16,3
160 HB0319 Nguyễn Quang Huy 23/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 4,8 5,5 6,2 16,5
161 HB0320 Đặng Trà My 28/08/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 5,0 5,7 5,9 16,6
162 HB0344 Nguyễn Thị Thùy Dung 27/08/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 6,4 7,0 20,3
163 HB0345 Nguyễn Tuấn Anh 12/12/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 6,8 7,2 20,8
164 HB0346 Triệu Đức Hân 04/01/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 6,8 7,3 20,7
165 HB0347 Hà Tiến Nam 22/01/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 7,3 7,3 21,4
166 HB0354 Bùi Thị Loan 11/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 8,0 8,1 7,8 23,9
167 HB0356 Trần Lê Hai 09/03/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,0 6,6 6,3 18,9
168 HB0357 Hà Thị Thảo 6/08/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 7,1 7,1 21,3
169 HB0359 Nguyễn Cao Đức 29/05/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 7,1 7,5 21,1
170 HB0361 Nguyễn Thị Thủy 12/07/2002 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 6,8 7,0 20,3
171 HB0364 Mai Ngọc Hiếu Anh 13/04/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,8 8,5 8,9 25,2
172 HB0365 Hoàng Văn Sằn 22/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 7,1 7,5 21,5
173 HB0366 Nguyễn Thị Ngọc Anh 26/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 7,8 7,5 22,7
174 HB0369 Lào Nguyệt Uyên 01/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,0 6,1 18,2
175 HB0372 Đỗ Đình Thuyến 22/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,8 7,8 8,1 23,7
176 HB0373 Nguyễn Quang Phú 11/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 7,7 7,0 22,1
177 HB0376 Luân Thị Hà 14/09/2002 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,2 7,7 7,6 22,5
178 HB0378 Lục Bảo Hưng 4/7/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,0 7,0 20,6
179 HB0388 Trần Hữu Cường 24/10/2002 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 8,6 8,4 8,6 25,6
180 HB0392 Hoàng Trần Linh 01/04/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,8 6,8 20
181 HB0399 Lý Gia Thành 01/01/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,7 5,7 6,4 17,8
182 HB0402 Hoàng Tô Hoài 08/01/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 7,4 7,7 22,2
183 HB0406 Lý Văn Tình 06/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,9 6,7 19,7
184 HB0413 Trần Thị Biên 01/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 5,5 5,8 5,9 17,2
185 HB0419 Vũ Đức Việt 18/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 8,2 8,6 8,3 25,1
186 HB0424 Trần Thị Minh Nguyệt 13/10/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 8,0 8,5 8,2 24,7
187 HB0431 Ngô Thị Huyền Diệu 29/11/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 8,0 7,5 22,9
188 HB0432 Vũ Văn Tiến 19/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,5 6,4 19,3
189 HB0449 Vũ Ngọc Hoàng Dương 15/01/2002 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,7 7,0 6,8 20,5
190 HB0460 Vũ Thị Hồng 17/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,2 6,4 6,4 19
191 HB0462 Trần Thị Phương  20/01/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 6,8 6,7 20
192 HB0468 Hạc Anh Thư 27/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 6,9 7,2 21,2
193 HB0470 Hà Thị Dung 25/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,3 7,2 21,1
194 HB0482 Nguyễn Thị Trúc 25/07/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,8 7,8 8,1 23,7
195 HB0487 Nguyễn Sơn Tùng 29/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,9 8,2 8,4 24,5
196 HB0492 Trần Thị Thùy Dung 26/09/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,4 8,1 7,7 23,2
197 HB0499 Phùng Lệ Ngọc Diệu 11/12/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 6,7 7,0 19,5
198 HB0500 Phó Đức Ninh 21/01/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,0 7,4 21
199 HB0503 Trương Trí Hào 31/08/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 6,9 7,0 20,8
200 HB0504 Nguyễn Thị Thu Huyền 21/01/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,5 6,3 19,2
201 HB0505 Phùng Thái Sơn 16/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,4 7,6 21,6
202 HB0509 Nguyễn Duy Trượng 12/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,7 6,6 7,6 20,9
203 HB0511 Đào Duy Phúc 06/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 7,3 6,6 20,5
204 HB0515 Nguyễn Mạnh Thắng 08/12/2003 Nam  Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 7,0 6,7 20,5
205 HB0516 Lê Thị Huế 10/07/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 7,0 6,8 20,7
206 HB0517 Lê Xuân Duy 09/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,2 6,3 6,8 19,3
207 HB0524 Phan Khánh Linh 27/10/2002 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,3 7,1 7,1 21,5
208 HB0527 Ma Thị Vui 21/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 7,0 6,6 19,4
209 HB0528 Lục Hoàng Đồng  23/12/1999 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,1 5,6 5,2 15,9
210 HB0535 Lê Xuân Trường 16/06/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 7,0 7,0 21
211 HB0544 Bùi Việt Long 10/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,3 7,7 7,7 22,7
212 HB0548 Hoàng Thị Nhiệt 16/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,3 7,6 7,6 22,5
213 HB0553 Mai Xuân Phong 29/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,6 5,9 6,9 18,4
214 HB0559 Trần Quang Trung 23/05/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,7 5,2 6,2 17,1
215 HB0565 Nguyễn Trọng Đạt 23/08/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,9 5,9 6,0 17,8
216 HB0575 Nguyễn Tùng Dương 11/04/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7640101 6,4 6,9 6,6 19,9
217 HB0584 Lý Ngọc An 04/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 7,0 7,0 20,5
218 HB0593 Nguyễn Thị Nguyên 24/02/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,5 7,9 8,3 23,7
219 HB0594 Lê Đại Dương 16/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,5 5,0 6,2 16,7
220 HB0595 Dương Mạnh Quyết 18/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,9 5,4 6,2 17,5
221 HB0596 Dương Doãn Tú 02/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,0 5,4 5,4 15,8
222 HB0611 Trần Văn Việt 24/08/2001 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,6 6,5 7,6 20,7
223 HB0639 Dương Đình Hà 17/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,7 6,3 6,6 19,6
224 HB0647 Cam Thị Lan 22/03/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,4 6,8 6,5 19,7
225 HB0662 Nguyễn Quang Minh 21/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 6,0 6,3 18,1
226 HB0679 Chu Thị Hằng 08/9/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,2 7,4 8,1 22,7
227 HB0680 Hạng A Tồng Say 8/7/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,2 7,2 7,2 20,6
228 HB0686 Vi Đức Mạnh 28/09/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,2 6,0 5,9 18,1
229 HB0687 Lò Thanh Tùng 22/12/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 6,6 6,6 20,2
230 HB0689 Vũ Đức Mạnh 12/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 7,7 7,9 22,7
231 HB0698 Vừ A Khua 02/02/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,5 6,6 19,2
232 HB0700 Lý Quang Vinh 27/07/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,9 6,3 6,1 18,3
233 HB0701 Đỗ Văn Hiếu 08/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 7,1 7,1 20,7
234 HB0730 Lò Thanh Tùng 22/12/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,0 6,6 6,6 20,2
235 HB0732 Trương Thị Mai 27/04/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 6,0 6,6 6,7 19,3
236 HB0737 Nguyễn Thị Ngân 06/09/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,9 8,5 8,5 24,9
237 HB0739 Nguyễn Hải Quý 8/8/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,1 5,4 6,2 16,7
238 HB0741 Lý Thị Duyên 10/3/2003 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 7,7 7,6 7,4 22,7
239 HB0743 Ma Duy Liêm 26/10/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,8 6,4 6,7 18,9
240 HB0772 Vừ A Hùng 2/1/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 7,3 7,2 21,3
241 HB0776 Hảng A Giang 9/15/2002 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,7 7,0 7,0 20,7
242 HB0782 Nguyễn Khánh Nghĩa 6/11/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 7,1 7,4 7,4 21,9
243 HB0788 Trần Đức Tiến  11/15/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,8 7,0 6,6 20,4
244 HB0790 Nguyễn Khắc Hiếu 2/4/2001 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 5,4 5,8 6,2 17,4
245 HB0809 Nguyễn Văn Toán 06/03/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,1 6,3 6,3 18,7
246 HB0818 Ly Mí Và 11/03/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,5 6,9 6,6 20
247 HB0825 Hoàng Đức Huấn 20/02/2003 Nam Chăn nuôi thú y 7620105 6,9 7,2 6,6 20,7
248 HB0829 Baikham Bounsomvang 10/11/2002 Nữ Chăn nuôi thú y 7620105 8,44 8,32 9,1 25,86
249 HB0075 Lương Chí Thảo 13/10/2003 Nam Dược thú y 7640101 7,2 7,4 7,4 22
250 HB0182 Nguyễn Thị Vân Anh 20/01/2003 Nữ Dược thú y 7640101 7,9 8,3 7,9 24,1
251 HB0183 Nguyễn Thị Hiền 22/08/2003 Nữ Dược thú y 7640101 8,2 8,3 8,1 24,6
252 HB0253 Ngô Thị Thoa 04/06/2003 Nữ Dược thú y 7640101 6,9 7,9 7,2 22
253 HB0257 Hà Anh Dũng 14/03/2003 Nam Dược thú y 7640101 5,8 6,4 6,5 18,7
254 HB0308 Phạm Hải Yến 28/03/2003 Nữ Dược thú y 7640101 6,2 6,8 6,8 19,8
255 HB0309 Phạm Văn Kiên 13/02/2003 Nam Dược thú y 7640101 6,0 6,1 6,3 18,4
256 HB0383 Giáp Anh Quân 24/10/2003 Nam Dược thú y 7640101 7,2 7,6 7,3 22,1
257 HB0403 Trần Đình Khải 19/07/2003 Nam Dược thú y 7640101 5,6 6,3 6,3 18,2
258 HB0426 Từ Thị Hằng 03/05/2003 Nữ Dược thú y 7640101 6,2 6,9 6,8 19,9
259 HB0521 Trương Thị Hà 15/06/2003 Nữ Dược thú y 7640101 8,4 8,5 8,3 25,2
260 HB0539 Đặng Thị Thùy Dương 19/12/2003 Nữ Dược thú y 7640101 6,4 6,7 6,8 19,9
261 HB0006 Hoàng Thu Hiên 29/01/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,8 7,2 6,8 20,8
262 HB0154 Dương Thị Quỳnh Như 29/01/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,4 7,5 7,5 22,4
263 HB0312 Lục Thị Yến 28/05/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,6 7,0 7,6 21,2
264 HB0337 Xa Hà Phương 13/06/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,7 7,3 7,3 21,3
265 HB0420 Vũ Thu Trang 22/05/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 5,9 6,7 6,4 19
266 HB0624 Trần Thị Hà Vi 10/19/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,3 8,0 7,7 23
267 HB0625 Phan Đặng Thanh Bình 3/10/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 8,1 8,1 8,1 24,3
268 HB0626 Vũ Văn Duy 28/02/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,3 6,5 6,8 19,6
269 HB0671 Lê Đăng Tiến 7/16/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 5,6 5,8 6,2 17,6
270 HB0672 Nông Đức Mạnh 11/26/2003 Nam  Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 5,9 6,4 7,2 19,5
271 HB0673 Nguyễn Thái Dương 10/8/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,4 6,7 6,9 20
272 HB0674 Bùi Hương Ly 15/07/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,8 7,9 7,8 23,5
273 HB0675 Nguyễn Ngọc Mai 15/10/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,2 7,7 7,3 22,2
274 HB0676 Nguyễn Tuấn Anh 20/09/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,5 6,5 6,5 19,5
275 HB0693 Triệu An Chi 07/09/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,2 7,1 7,2 20,5
276 HB0736 Lý Tiến Phương 01/03/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 5,3 5,4 5,7 16,4
277 HB0742 Phạm Trung Thảo 6/18/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,1 6,8 6,8 19,7
278 HB0749 Lý Văn Quang 1/16/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,3 6,8 6,7 20,8
279 HB0751 Triệu Khái Tiên 12/2/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 6,1 5,9 5,8 17,8
280 HB0768 Triệu Đặng Hoàng 01/11/2003 Nam Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 5,7 6,2 5,9 17,8
281 HB0799 Trần Thị Trà My 20/08/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,1 7,3 7,9 22,3
282 HB0812 Bùi Thị Thảo My 22/08/2003 Nữ Đảm bảo chất lượng và ATTP 7540106 7,8 8,2 8,5 24,5
283 HB0013 Ngô Thị Thùy 01/9/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 8,5 8,8 8,5 25,8
284 HB0144 Triệu Trung Khánh 15/11/2003 Nam Kinh doanh quốc tế  7340120 6,3 6,0 6,5 18,8
285 HB0246 Hoàng Thị Thu Hà 14/12/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 6,8 6,7 7,1 20,6
286 HB0301 Nguyễn Quốc Khánh 02/09/2003 Nam Kinh doanh quốc tế  7340120 6,4 8,2 8,2 22,8
287 HB0311 Chu Phương Lệ 24/04/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế    6,7 7,0 6,8 20,5
288 HB0336 Nguyễn Hoàng Hà 20/09/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 8,0 8,4 8,3 24.7
289 HB0370 Chu Thị Na 01/10/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 7,5 7,6 7,8 22,9
290 HB0375 Cao Cảnh Kỳ 04/11/2003 Nam Kinh doanh quốc tế  7340120 6,6 6,8 7,3 20,7
291 HB0401 Nông Thị Tuyền Dương 19/07/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 7,1 7,2 7,1 21,4
292 HB0405 Triệu Hải Yến 08/08/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 7.,7 8,5 8,1 24,3
293 HB0445 Lê Hà Mai Phương 27/02/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 6,2 7,0 7,4 20,6
294 HB0446 Lê Thu Thảo 24/04/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 6,7 6,7 7,1 20,5
295 HB0456 Bùi Thu Phương 23/7/2003 Nữ Kinh doanh quốc tế  7340120 7,3 7,6 7,5 22,4
296 HB0026 Nguyễn Thị Ngọc Thu 02/02/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,9 7,2 7,6 21,7
297 HB0027 Vũ Thu Ngân 05/11/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,3 8,1 8,4 24,8
298 HB0065 Hồ Thị Phương Quỳnh  02/12/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,6 7,6 7,5 22,7
299 HB0076 Nguyễn Văn Yên 30/8/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,6 8,0 7,5 23,1
300 HB0077 Trần Thị Nhung 20/01/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,5 8,8 8,7 26
301 HB0078 Nguyễn Cao Lâm Dương 16/05/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,4 7,8 7,5 22,7
302 HB0079 Đặng Văn Tuấn  16/04/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,1 8,4 7,8 24,3
303 HB0081 Trương Thị Trà My 6/8/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,0 7,2 7,5 21,7
304 HB0082 Mai Thị Lệ 13/07/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,9 6,9 7,3 21,1
305 HB0098 Triệu Thị Trang 02/10/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,3 6,6 6,1 19
306 HB0363 Lò Ngọc Kiên 25/09/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620105 6,5 6,8 7,2 20,5
307 HB0444 Hoàng Đức Quang 06/10/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,4 6,9 6,9 20,2
308 HB0513 Cao Sáng Hiếu  02/10/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,3 7,5 7,5 22,3
309 HB0520 Nguyễn Thu Uyên 03/08/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,6 7,6 7,5 21,7
310 HB0552 Lê Hoàng Vũ Diệp 13/09/2002 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,3 8,6 8,4 25,3
311 HB0572 Hà Vân Khánh Huyền 24/07/2002 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,6 7,1 7,5 21,2
312 HB0691 Nguyễn Sơn Lâm  25/02/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 5,7 5,6 7,7 19
313 HB0707 Bế Thị Hiếu Ngân 01/04/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,3 8,5 8,6 25,4
314 HB0754 Cầm Văn Đoàn 7/22/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,3 7,1 7,7 21,1
315 HB0759 Nguyễn Thị Thùy Linh 4/8/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,3 7,4 6,8 21,5
316 HB0779 Lò Văn Phưởng 09/08/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 5,8 6,3 6,2 18,3
317 HB0780 Phan Huỳnh Đức 1/30/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,0 6,6 6,5 19,1
318 HB0781 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 09/04/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 7,0 7,2 7,2 21,4
319 HB0789 Phạm Như Tùng 12/28/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,0 6,1 6,5 18,6
320 HB0793 Thèn Đức Thắng 11/20/2002 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 5,9 6,2 6,4 18,5
321 HB0796 Lý  Anh Tùng 02/08/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 6,9 7,3 7,2 21,4
322 HB0801 Vũ Việt Hà 10/06/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,8 8,6 9,0 26,4
323 HB0804 Nguyễn Việt Anh 16/07/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp 7620115 8,3 8,2 8,4 24,9
324 HB0064 Dương Thị Thảo 20/8/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7620115 8,3 8,6 8,5 25,4
325 HB0112 Trần Thị Phương Ngọc 10/8/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 8,1 8,7 8,5 25,3
326 HB0114 Triệu Quang Vinh 3/1/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 7,1 8,2 8,1 23,4
327 HB0207 Nguyễn Hoàng Long 25/4/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7620115 8,8 8,9 8,8 26,5
328 HB0278 Đặng Thị Minh Ánh 12/08/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 8,3 8,3 8,2 24,8
329 HB0331 Nguyễn Vũ Đức 06/01/2003 Nam Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 8,2 8,3 8,5 25
330 HB0409 Nguyễn Thị Lan 24/09/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 7,7 8,2 7,9 23,8
331 HB0412 Trần Thị Thái Hoa  22/02/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 7,2 7,3 7,7 22,2
332 HB0655 Tạ Thị Phương Thảo 03/05/2003 Nữ Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7916425 8,3 8,7 8,6 25,6
333 HB0712 Nguyễn Văn Nam 09/09/1998 Nam Kinh tế nông nghiệp ( CTTT) 7906425 5,5 5,7 6,0 17,2
334 HB0017 Nghiêm Thị Lệ 21/10/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 8,0 8,3 8,1 24,4
335 HB0058 Nguyễn Thị Thảo Ngân 15/09/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 8,1 8,1 8,1 24,3
336 HB0151 Giàng A Nụ 30/05/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 5,1 6,0 6,1 17,2
337 HB0317 Mùa A Chư 6/5/2003   Khoa học cây trồng 7620110 7,0 7,1 7,4 21,5
338 HB0428 Lương Mai Thuyên 24/10/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 7,7 8,1 8,3 24,1
339 HB0493 Lương Văn Mạnh 26/02/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 4,9 5,8 5,8 16,5
340 HB0532 Dương Thanh Huy 26/07/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 5,9 6,1 6,5 18,5
341 HB0545 Nguyễn Thị Khánh Ly 18/09/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 6,0 6,2 6,7 18,9
342 HB0607 Hà Ngọc Vinh 22/9/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 5,4 6,3 6,6 18,3
343 HB0664 Hoàng Gia Phong 4/21/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,2 5,3 7,6 19,1
344 HB0665 Sùng Thị Lan 12/7/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 7,0 6,9 7,3 21,2
345 HB0666 Nguyễn Thị Thương 6/10/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 5,8 6,1 6,5 18,4
346 HB0667 Trần Đức Toàn 9/9/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,3 6,3 6,9 19,5
347 HB0668 Nông Văn Trung 22/03/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,5 6,3 6,8 19,6
348 HB0669 Long Thị Hoài 19/02/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 6,7 6,6 7,7 21
349 HB0683 Mùa A Chông 19/08/2002 Nam Khoa học cây trồng 7620110 7,0 7,3 7,1 21,4
350 HB0705 Lâm Thị Thanh Huyền 10/12/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 6,4 6,9 7,4 20,7
351 HB0717 Sồng A Chàng 29/11/2001 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,6 6,3 6,3 19,2
352 HB0718 Hà Thị Nguyệt Ánh 28/12/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 7,3 7,5 7,5 22,3
353 HB0725 Nguyễn Hương Trà 10/13/2003 Nữ Khoa học cây trồng 7620110 6,0 6,7 6,8 19,5
354 HB0791 Bàn Văn Hiếu  1/18/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 7,4 7,0 8,2 22,6
355 HB0810 Giàng A Phong 17/11/2002 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,6 6,4 6,9 19,9
356 HB0816 Dương Quang Trường 16/01/2003 Nam Khoa học cây trồng 7620110 6,1 6,2 6,3 18,6
357 HB0040 Đặng Thị Kim 18/8/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,9 7,8 7,6 22,3
358 HB0041 Vừ A Sề 12/3/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 5,7 5,8 7,2 18,7
359 HB0042 Chu Phương Nam 18/6/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,0 6,2 6,0 18,2
360 HB0043 Lường Thị Minh 02/11/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,7 8,0 8,0 23,7
361 HB0044 Vàng Thị Phương 7/01/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,4 7,3 7,7 22,4
362 HB0048 Bùi Thị Hồng Hạnh 03/11/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,7 7,4 7,6 22,7
363 HB0086 Hoàng Thị Diễn 10/08/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,9 7,3 7,2 21,4
364 HB0087 Lường Thị Cương 08/08/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,7 6,9 6,7 20,3
365 HB0088 Hoàng Thị Tam 16/07/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,6 6,7 7,1 20,4
366 HB0163 Dương Nguyễn Quỳnh Trang 05/01/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,6 7,5 8,2 23,3
367 HB0164 Tạ Thu Uyên 09/03/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,5 8,1 8,0 23,6
368 HB0165 Mai Thu Hà 10/10/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,1 7,4 7,4 21,9
369 HB0188 Vũ Thị Hồng Nhung 01/9/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,4 7,1 7,1 20,6
370 HB0189 Vàng Thị Liến 15/04/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,9 7,3 7,3 21,5
371 HB0208 Dương Bảo Tuấn 15/09/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,7 6,7 6,9 20,3
372 HB0235 Đào Trung Kiên 12/09/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 5,9 6,9 6,9 19,7
373 HB0245 Lò Thị Trang 03/06/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 8,6 8,5 8,5 25,6
374 HB0274 Vũ Minh Quân 27/12/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 5,5 6,3 6,7 18,5
375 HB0310 Nguyễn Quang Tùng 06/08/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 8,3 8,2 8,3 24,8
376 HB0314 Mai Thu Hoài 21/10/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,0 6,8 6,8 20,6
377 HB0335 Lê Thu Hoài  01/08/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,6 7,8 7,4 22,8
378 HB0340 Nông Thị Diễm 21/11/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,4 7,8 7,2 22,4
379 HB0341 Nông Thị Thùy 30/09/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,5 7,8 7,1 22,4
380 HB0398 Trần Minh Quân 19/03/2002 Nam Khoa học môi trường 7440301 5,4 5,8 5,8 17
381 HB0425 Nguyễn Tuấn Hưng 15/12/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,4 6,6 7,8 20,8
382 HB0458 Nguyễn Anh Thương 21/07/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,8 6,7 7,0 20,5
383 HB0459 Đặng Quang Tiềm 14/11/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,0 6,7 6,8 19,5
384 HB0483 Nguyễn Thị Bích Liên 15/12/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 8,0 8,3 8,4 24,7
385 HB0484 Phạm Quốc Đạt 24/10/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 7,1 7,2 7,2 21,5
386 HB0502 Nông Thị Thu Hằng  27/10/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,0 7,2 7,5 21,7
387 HB0533 Phạm Xuân Nghị 7/11/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 8,1 8,1 7,9 24,1
388 HB0549 Chu Minh Hiếu 28/08/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,7 6,8 6,3 19,8
389 HB0578 Vương Thị Thu Phương 24/12/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,8 7,0 7,1 20,9
390 HB0579 Nguyễn Tố Quyên 27/8/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 6,7 6,7 7,3 20,7
391 HB0652 Điêu Văn Tuyển 13/02/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,5 6,6 6,6 19,7
392 HB0653 Hà Văn Khánh 27/03/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 7,2 7,2 7,2 21,6
393 HB0684 Nguyễn Hồng Thắm 4/17/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,7 7,7 7,8 23,2
394 HB0706 Triệu Quang Dũng 14/09/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,4 6,9 6,9 20,2
395 HB0757 Hoàng Văn Tuấn 1/15/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,1 6,4 6,5 19
396 HB0758 Nguyễn Thị Kiều Trang 7/17/2003 Nữ Khoa học môi trường 7440301 7,6 7,8 7,8 23,2
397 HB0787 Nguyễn Đức Thắng 10/4/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 5,6 6,0 6,2 17,8
398 HB0800 Đoàn Hậu Giang 10/07/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 6,9 7,5 7,7 22,1
399 HB0832 Giàng Mí Tệnh 7/27/2003 Nam Khoa học môi trường 7440301 7,0 7,1 6,9 21
400 HB0123 Đoàn Hồng Thảo Vân 02/03/2003 Nữ Khoa học và quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 8,6 8,8 8,8 26,2
401 HB0318 Ngô Bá Lâm 12/08/2002 Nam Khoa học và quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 7,0 7,2 7,7 21,9
402 HB0328 Tạ Thị Yến 13/03/2003 Nữ Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 8,0 7,7 7,9 23,6
403 HB0334 Hà Thị Thu Thảo  24/10/2003 Nữ Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 7,7 7,9 8,0 23,6
404 HB0491 Đoàn Đình Bảo 17/10/2003 Nam Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7906425 7,7 7,7 8,0 23,4
405 HB0519 Phạm Khánh Linh 01/09/2003 Nữ Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7906425 6,3 7,0 6,9 20,2
406 HB0654 Nguyễn Thị Nga 27/03/2003 Nữ Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 6,4 6,4 6,9 19,7
407 HB0657 Hoàng Văn Hiệp 21/03/2003 Nam Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 7,5 7,6 7,6 22,7
408 HB0661 Trần Thị Thúy Hường 22/05/2003 Nữ Khoa học và Quản lý môi trường ( CTTT) 7904492 7,1 7,2 7,6 21,9
409 HB0514 Lã Bảo Ngọc 29/08/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,5 7,7 8,1 23,3
410 HB0534 Phạm Việt Tuấn 17/12/2003 Nam Lâm sinh 7620205 5,4 5,8 5,8 17
411 HB0614 Triệu Mùi Chuống 23/01/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 6,8 6,5 6,3 19,6
412 HB0628 Dương Đức Anh 7/30/2003 Nam Lâm sinh 7620205 6,4 6,7 7,2 20,3
413 HB0629 Giàng A Lầu 25/06/1995 Nam Lâm sinh 7620205 5,8 6,5 6,6 18,9
414 HB0630 Lường Thị Huế 10/12/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 6,8 7,0 6,5 20,3
415 HB0631 Nguyễn Thùy Trang 20/07/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,4 7,5 7,6 22,5
416 HB0632 Hồ Cẩm Bình 9/20/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,7 7,8 8,4 23,9
417 HB0636 Nguyễn Ngọc Nam 5/16/2003 Nam Lâm sinh 7620205 6,3 6,8 6,8 19,9
418 HB0637 Hoàng Thị Thu Huyền 6/9/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 6,3 6,5 6,5 19,3
419 HB0638 Trần Ngọc Ánh 12/31/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,8 8,2 8,2 24,2
420 HB0696 Cà Văn Thắng 11/11/2003 Nam Lâm sinh 7620205 6,7 6,5 6,3 19,5
421 HB0708 Hoàng Thị Trang 24/03/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 8,3 8,3 8,3 24,9
422 HB0709 Nguyễn Thị Xuân Mai 31/12/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 5,5 6,3 5,8 17,6
423 HB0726 Nông Thị Thu Thùy 6/1/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 6,0 6,7 6,8 19,5
424 HB0744 Lý Trung Kiên 12/13/2002 Nam Lâm Sinh 7620105 5,0 5,0 6,9 16,9
425 HB0745 Đặng Đình Quang 1/1/2003 Nam Lâm Sinh 7620205 6,0 6,5 6,7 19,2
426 HB0746 Thào A Tám 7/3/2003 Nam Lâm Sinh 7620205 6,4 6,6 6,6 19,6
427 HB0747 Trần Hoàng Hương 18/02/2003 Nữ Lâm Sinh 7620205 7,1 7,5 7,5 22,1
428 HB0764 Khoàng Gó De 05/11/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 6,9 7,4 7,4 21,7
429 HB0797 Sừng Xé Pứ 08/02/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,1 7,5 7,5 22,1
430 HB0798 Chu Tí Mư 15/05/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,3 7,8 7,8 22,9
431 HB0807 Nguyễn Thu Uyên 01/01/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,8 8,1 8,1 24
432 HB0808 Mào Thị Lan 17/07/2003 Nữ Lâm sinh 7620205 7,0 7,1 7,1 21,2
433 HB0822 Nguyễn Mạnh Hùng 29/10/1999 Nam Lâm sinh 7620205 6,2 6,3 6,5 19
434 HB0020 Nguyễn Thị Hồng Phương 18/12/2002 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,2 6,2 6,7 19,1
435 HB0053 Vì Văn Quân 20/04/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,8 6,2 6,2 18,2
436 HB0110 Triệu Tài Phương 20/3/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,1 7,3 7,6 22
437 HB0134 Ngôn Thị Nhật Lệ 26/11/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,5 8,0 7,8 23,3
438 HB0153 Hoàng Hồng Hạnh 03/06/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,3 7,6 8,0 22,9
439 HB0155 Hoàng Thị Lê Phương 13/01/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,4 7,5 8,1 23
440 HB0173 Hoàng Thị Thời 2/4/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,1 7,9 7,9 23,9
441 HB0185 Trần Hải Dương 28/8/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,4 7,1 6,8 20,3
442 HB0194 Hà Thị Thương 28/4/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,8 6,5 6,5 19,8
443 HB0196 Lương Thị Hồng Nhất 10/02/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,2 7,3 7,5 22
444 HB0204 Sùng A Dia 17/04/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,0 7,4 7,3 21,7
445 HB0211 Hảng A Chùng  02/02/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,7 8,8 8,8 26,3
446 HB0225 Lý A Dế  15/09/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,8 6,9 7,3 21
447 HB0238 Vàng A Lâu 07/09/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,5 6,6 6,3 19,4
448 HB0242 Sùng A Hờ 19/10/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,3 6,3 6,5 19,1
449 HB0244 Lỳ Pờ Xè 04/11/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,4 7,5 7,4 22,3
450 HB0252 Hoàng Thị Tiệp 03/02/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,7 7,1 7,1 20,9
451 HB0283 Chẩu Khánh Ly 02/12/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,3 7,6 7,5 22,4
452 HB0288 Lê Thanh Hương 14/10/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,4 7,2 7,7 22,3
453 HB0293 Nguyễn Hồng Phong 02/03/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,4 6,7 7,1 20,2
454 HB0294 Bùi Trung Nguyên 09/05/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,1 8,0 8,3 24,4
455 HB0298 Nguyễn Nhật Minh 24/10/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,7 7,3 6,7 20,7
456 HB0302 Lục Hồng Đăng 22/8/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,0 5,7 6,1 16,8
457 HB0362 Giàng A Sơn 16/07/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,6 6,5 7,0 20,1
458 HB0427 Ngô Tiến Đạt 31/10/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,4 8,0 7,6 23
459 HB0433 Lê Khánh Huyền 30/08/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,6 6,8 6,7 20,1
460 HB0453 Triệu Tiến Văn 19/08/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,5 8,6 8,6 25,7
461 HB0457 Nguyễn Đình Phương 29/12/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,1 8,4 8,8 25,3
462 HB0547 Trịnh Huyền Trang 15/08/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,3 7,2 7,0 21,5
463 HB0556 Phạm Việt Thiên 01/11/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,7 5,6 5,6 16,9
464 HB0557 Hoàng Thị Hoa 12/11/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,1 7,9 7,9 23,9
465 HB0566 Lương Thị Thu Trà 06/09/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,9 5,5 6,0 17,4
466 HB0580 Nguyễn Thúy Hường 26/7/2002 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,0 7,4 7,6 22,0
467 HB0586 Hà Lan Anh 27/10/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,4 8,0 7,9 23,3
468 HB0588 Lê Sỹ Đông 24/01/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,9 7,0 7,5 21,4
469 HB0648 Tạ Đình Hiệp 18/03/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,0 7,1 7,3 21,4
470 HB0690 Vũ Đức Mạnh 03/02/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,3 6,3 6,5 19,1
471 HB0702 Lương Văn Thanh 26/05/2002 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,5 6,0 6,0 17,5
472 HB0713 Nguyễn Gia Đức  08/03/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 5,9 6,9 6,2 19
473 HB0753 Đỗ Thị Giang 6/24/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,6 6,8 6,5 19,9
474 HB0763 Hoàng Minh Ngọc 12/10/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,7 7,6 7,6 22,9
475 HB0777 Phạm Trung Hiếu 14/07/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 7,5 7,7 7,1 22,3
476 HB0792 Mai Quý Quang 12/14/2003 Nam Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 6,1 6,4 6,1 18,6
477 HB0823 Nguyễn Thị Minh Thư 24/05/2003 Nữ Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 8,2 8,0 8,0 24,2
478 HB0289 Đặng Thị Hương Linh 14/11/2003 Nữ Phát triển nông thôn 7620116 6,8 6,8 7,1 20,7
479 HB0290 Chúc Thị Chản 14/07/2003 Nữ Phát triển nông thôn 7620116 6,6 6,8 7,4 20,8
480 HB0291 Vi Đức Hoàng 04/10/2003 Nam Phát triển nông thôn 7620116 7,1 7,1 7,7 21,9
481 HB0447 Trần Minh Thông 22/06/2003 Nam Phát triển nông thôn 7620116 6,2 5,7 6,3 18,2
482 HB0582 Chúc Thị Tiêu 29/09/2003 Nữ Phát triển nông thôn 7620116 6,2 6,4 6,9 19,5
483 HB0023 Nguyễn Thị Minh Thư 27/11/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,9 7,2 7,6 21,7
484 HB0024 Đỗ Thị Vân Chi 16/07/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,4 8,4 7,7 23,5
485 HB0056 Huỳnh Thanh Nga 03/11/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,7 7,8 7,8 23,3
486 HB0060 Lý Thị Xuân Hương 04/03/2003 nữ Quản lý đất đai 7850103 8,3 8,4 8,4 25,1
487 HB0083 Bùi Văn Nam 10/2/2002 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,8 5,9 5,9 17,6
488 HB0094 Nông Thị Huyến 23/08/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,8 6,5 7,1 20,4
489 HB0099 Phan Thị Thoa 29/7/2003 nữ Quản lý đất đai 7850103 7,9 8,1 8,4 24,4
490 HB0102 Vi Thị Lệ Na 11/11/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,8 7,7 7,6 23,1
491 HB0108 Hoàng Thị Linh Nhâm 17/04/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,5 7,0 7,6 21,1
492 HB0125 Trần Đức Anh 01/8/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,8 7,1 7,2 21,1
493 HB0137 Nông Thị Xoan 17/06/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,3 7,5 8,0 22,8
494 HB0160 Lương Thị Diệp 13/8/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,3 7,5 7,4 22,2
495 HB0162 Hoàng Hải Yến 20/04/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,0 6,8 6,9 20,7
496 HB0214 Lê Khánh Ly 03/04/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,3 7,1 7,7 22,1
497 HB0215 Xa Thị Khánh Huyền 19/06/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,3 6,8 6,6 19,7
498 HB0228 Quách Minh Đức 03/7/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 7,0 7,6 7,9 22,5
499 HB0327 Trần Thị Thùy Linh 20/02/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,5 7,9 7,7 23,1
500 HB0333 Lê Huy Vũ 01/09/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 7,8 8,3 8,6 24,7
501 HB0348 Dương Thị Ánh 14/02/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,5 7,6 7,2 22,3
502 HB0351 Phạm Đức Nhật 16/04/1999 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,6 5,9 6,7 18,2
503 HB0358 Nguyễn Ngọc Tùng 08/06/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,2 6,5 7,2 19,9
504 HB0371 Nguyễn Xuân Trường 16/02/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,4 6,7 6,6 19,7
505 HB0390 Nguyễn Đình Lực 13/11/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,2 6,4 6,0 18,6
506 HB0396 Trương Hoàng Ngọc Lâm 13/01/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 8,0 7,6 8,2 23,8
507 HB0417 Bùi Xuân Khánh 21/09/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 7,0 7,2 6,7 20,9
508 HB0437 Đinh Quý Doanh 14/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 7,3 7,7 7,9 22,9
509 HB0438 Lâm Đức Tuân 16/07/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,3 5,5 6,3 18,1
510 HB0452 Trần Thị Khánh Linh 5/10/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 8,2 7,9 8,4 24,5
511 HB0454 Bùi Minh Thắng 04/01/2003 Nam Quản lý đất đai 7340116 6,1 6,8 7,2 20,1
512 HB0480 Nguyễn Đức Anh 09/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 8,2 8,1 8,4 24,7
513 HB0481 Nguyễn Thị Lan Phương 09/07/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,5 7,3 7,2 21
514 HB0486 Chu Thị Hoài  05/04/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,8 7,4 7,0 21,2
515 HB0510 Hoàng Thị Huyền Trang 12/08/2002 Nữ Quản lý đất đai 7850103 6,1 6,2 6,6 18,9
516 HB0546 Hoàng Quỳnh Anh 09/06/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,5 7,8 7,6 22,9
517 HB0599 Đinh Phan Hoàng  03/08/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,9 7,2 7,2 21,3
518 HB0604 Giàng A Trung 21/10/2002 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,9 7,3 7,3 21,5
519 HB0606 Vũ Thị Thanh Thảo 27/01/2002 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,8 8,1 8,1 24
520 HB0610 Vừ Thanh Pó   Nam Quản lý đất đai 7850103 7,9 7,7 6,0 21,6
521 HB0617 Lường Anh Dũng 19/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,1 7,2 6,7 20
522 HB0622 Lưu Thảo Nguyên 11/8/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,8 8,2 8,2 24,4
523 HB0640 Giàng Tiến Sinh 28/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,0 5,7 6,4 18,1
524 HB0646 Lê Đình Thượng 22/11/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,3 6,0 5,9 17,2
525 HB0651 Trịnh Việt Tuấn 01/03/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,4 6,3 7,4 19,1
526 HB0658 Đỗ Phương Nam 04/09/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,7 7,0 6,6 19,3
527 HB0659 Nguyễn Danh Anh Minh 06/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,5 6,8 6,8 20,1
528 HB0704 Chu Mạnh Cường 13/11/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,8 7,4 6,7 20,9
529 HB0715 Nguyễn Huy Hoàng 15/11/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,3 6,8 7,2 20,3
530 HB0720 Hoàng Tú Tài 22/11/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,0 6,0 6,3 18,3
531 HB0756 Vừ Thanh Pó 5/7/2002 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,6 6,5 6,0 19,1
532 HB0795 Nguyễn Nam Khánh 03/01/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 5,4 5,7 6,8 17,9
533 HB0802 Hoàng Nhật Ánh 18/06/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,4 7,6 7,4 22,4
534 HB0811 Nguyễn Huy Hoàng 28/12/2003 Nam Quản lý đất đai 7850103 6,1 6,4 7,4 19,9
535 HB0815 Hoàng Tân Mỹ 12/11/2003 Nữ Quản lý đất đai 7850103 7,3 7,1 7,1 21,5
536 HB0138 Lô Thị Bích Ngọc 9/06/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,3 7,4 6,9 21,6
537 HB0169 Nguyễn Phi Hùng 08/04/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,1 8,1 8,1 23,3
538 HB0170 Trần Thị Thu Thảo 26/12/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 8,1 8,1 8,2 24,4
539 HB0240 Giàng A Tà 20/07/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,5 6,7 6,8 20
540 HB0296 Lê Hoàng Hiệp 09/06/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,5 6,9 7,4 20,8
541 HB0352 Lê Thị Khánh Nhung 05/09/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,5 7,5 7,9 22,9
542 HB0380 Quàng Thị Trang 27/01/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,9 7,2 7,4 21,5
543 HB0411 Vũ Thị Quỳnh Chi 25/04/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,4 7,3 7,5 22,2
544 HB0416 Nguyễn Đức Anh 15/02/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,2 6,8 6,7 20,7
545 HB0469 Lăng Quốc Huy 22/02/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,2 5,4 6,1 16,7
546 HB0472 Ma Thế Toản 20/12/2002 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,0 7,1 7,9 22
547 HB0475 Phùng Đức Lượng 25/12/2001 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,9 5,5 5,7 17,1
548 HB0597 Nguyễn Quang Quyết 17/07/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,3 6,6 6,4 19,3
549 HB0602 Triệu Quý Tuyến 20/03/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,2 5,6 6,0 16,8
550 HB0613 Trần Trọng Sang 06/07/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,0 7,7 7,6 22,3
551 HB0627 Lý A Ninh 8/31/2002 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,7 6,1 6,7 19,5
552 HB0633 Phạm Việt Đức 5/9/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,5 7,0 7,0 20,5
553 HB0634 Lò Văn Tuyên 5/5/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,1 6,8 6,6 19,5
554 HB0635 Dương Hứa Hoàng Anh 5/23/2002 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,6 6,8 6,8 20,2
555 HB0644 Phan Văn Giáp 05/04/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,3 6,4 5,7 18,4
556 HB0645 Ma Phúc Hưng 03/06/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,4 6,9 6,8 20,1
557 HB0694 Lý A Páo 12/07/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,6 6,5 6,1 19,2
558 HB0695 Nguyễn Khánh Hoàng Vũ  07/05/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,5 6,3 6,8 19,6
559 HB0697 Nông Quốc Tiến 28/01/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,8 6,8 6,8 19,4
560 HB0710 Đinh Đức Quang 07/11/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,3 5,1 5,9 16,3
561 HB0771 Triệu Thị Lan 11/9/2003 Nữ Quản lý tài nguyên rừng 7620211 7,3 7,1 7,1 21,5
562 HB0775 Triệu Quang Kính 06/05/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,3 5,5 6,0 16,8
563 HB0794 Hứa Thanh Bình 18/02/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 5,6 5,9 6,4 17,9
564 HB0819 Nguyễn Trần Vinh 01/10/2003 Nam Quản lý tài nguyên rừng 7620211 6,5 7,1 7,1 20,7
565 HB0002 Hồ Thị Hữu 1/1/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 6,7 6,6 19,9
566 HB0014 Đàm Vũ Duy 03/09/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,5 7,3 7,5 22,3
567 HB0025 Phan Thị Mận 10/02/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,3 6,9 7,7 20,9
568 HB0032 La thị Tuyên 2/27/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 6,6 6,8 20
569 HB0050 Dương Thị Thanh Hoa 04/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 8,6 8,9 8,5 26
570 HB0057 Hoàng Thị Thu Thảo  28/11/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,4 7,4 8,0 22,8
571 HB0062 Lò Văn Luấn 15/02/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,4 7,2 7,1 20,7
572 HB0111 Hoàng Ánh Hồng  29/03/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 6,4 7,3 20,3
573 HB0135 Hoàng Thị Kiều 11/05/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,3 7,6 7,4 22,3
574 HB0136 Hoàng Lục Kiều 23/06/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,0 7,4 7,4 21,8
575 HB0149 Hoàng Thị Đi 28/06/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,1 7,1 7,2 21,4
576 HB0157 Nông Thị Trà My 10/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 8,1 8,5 8,2 24,8
577 HB0158 Nông Thị Ánh Nguyệt 14/03/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,4 7,4 7,8 22,6
578 HB0190 Hoàng Thị Vân 03/04/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,0 7,0 7,0 21,0
579 HB0200 Vũ Mạnh Dũng 19/07/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 6,9 7,2 20,7
580 HB0227 Đặng Như Quỳnh 19/02/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,4 7,6 7,6 21,6
581 HB0230 Hứa Văn Quyến 07/10/2002 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 7,2 7,2 21
582 HB0236 Vy Thị Tới 03/07/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,2 6,8 6,0 19
583 HB0237 Triệu Thị Bích Ly 25/9/2002 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,5 6,6 6,9 20
584 HB0272 Trình Trọng Đức 17/08/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,6 6,9 7,0 20,5
585 HB0338 Dương Thị Minh Thảo 08/12/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 8,5 8,6 8,5 25,6
586 HB0374 Phạm Thị Thu Nhung 01/08/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,1 6,9 6,9 19,9
587 HB0386 Lê Thị Huyền Trang 01/03/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,4 5,8 6,1 17,3
588 HB0387 Tô Đức Lâm 13/08/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,4 8,0 7,1 22,5
589 HB0389 Bùi Đức Thịnh 18/03/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,3 6,3 6,6 19,2
590 HB0391 Nguyễn Ngọc Ly 18/01/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,9 6,0 6,1 18
591 HB0408 Lê Thị Quỳnh Anh 18/08/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,2 7,3 7,4 23,1
592 HB0418 Đặng Thị Ngân 13/05/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,7 7,2 8,1 22
593 HB0421 Đặng Thị Duyên 10/04/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,9 7,0 7,0 20,9
594 HB0422 Tao Minh Trí 26/01/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,2 7,3 6,9 21,4
595 HB0434 Nông Thiên Lý 20/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,4 6,8 7,2 20,4
596 HB0466 Lục Thị Tam 07/02/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,9 7,7 7,5 23,1
597 HB0477 Nguyễn Tiến Đạt 27/04/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,8 6,1 6,3 19,2
598 HB0496 Nguyễn Thị Hạnh 09/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,4 8,0 8,2 23,6
599 HB0571 Lê Trần Bích Phương 12/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7340116 8,5 8,2 8,2 24,9
600 HB0600 Ngô Hùng Sơn 27/10/2003 Nam  Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,3 6,2 8,0 20,5
601 HB0601 Ma Khánh Bảo 17/03/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,0 7,2 7,2 21,4
602 HB0608 Vũ Văn Tuyến 16/08/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,3 5,9 5,8 17
603 HB0616 Vũ Thị Thu Hà 25/08/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,4 7,9 7,6 22,9
604 HB0641 Tô Thị Kim Tuyến  28/10/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,4 7,0 6,3 19,7
605 HB0716 Phạm Hồng Thái  01/10/2002 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 6,5 6,7 6,7 19,9
606 HB0727 Nguyễn Hữu Bình 7/5/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,7 5,6 6,4 17,7
607 HB0738 Hoàng Thị Quỳnh Anh 7/18/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,8 6,0 6,1 17,9
608 HB0784 Tráng A Khùa 2/2/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,0 7,4 7,4 21,8
609 HB0785 Nguyễn Thị Thu Phương 5/5/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 7,3 7,6 7,9 22,8
610 HB0805 Giàng Bá Khải 12/10/2003 Nam Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,1 6,3 6,0 17,4
611 HB0814 Trần Hương Trúc 20/09/2003 Nữ Quản lý tài nguyên và MT 7850101 5,8 6,3 6,5 18,6
612 HB0001 Hồ Văn Tý 10/2/2001 Nam Quản lý thông tin 7320205 5,3 5,9 5,9 17,1
613 HB0051 Tòng Thị Trang 27/02/2003 nữ Quản lý thông tin 7320205 7,6 7,0 7,3 21,9
614 HB0052 Tòng Văn Lâm 08/10/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 5,7 6,1 5,9 17,7
615 HB0142 Thạch Minh Tuấn 13/10/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 6,2 6,0 5,5 17,7
616 HB0150 Mùa Văn Giáo 1/1/2002 Nam Quản lý thông tin 7320205 6,4 6,5 6,7 19,6
617 HB0166 Mai Trung Dực 23/10/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 5,8 6,0 6,0 17,8
618 HB0176 Phan Trung Kiên 17/03/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 7,3 7,6 7,6 22,5
619 HB0239 Lý A Xuân 05/04/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 7,1 7,0 6,8 20,9
620 HB0259 Nguyễn Việt Hoàng 17/04/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 7,8 8,1 8,2 24,1
621 HB0349 Vy Thị Lý 25/01/2003 Nữ Quản lý thông tin 7320205 7,0 6,9 7,7 21,6
622 HB0367 Vũ Ngọc Duy 16/09/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 6,6 6,6 6,2 19,4
623 HB0497 Nguyễn Văn Song 21/10/2003 Nam Quản lý thông tin 7320205 5,8 6,3 6,5 18,6
624 HB0714 Đỗ Quỳnh Hương 26/06/2003 Nữ Quản lý thông tin 7320205 6,3 6,1 5,6 18
625 HB0384 Nguyễn Đức Hiển 09/02/2003 Nam Quản lý thông tin  7320205 6,7 6,3 6,6 19,6
626 HB0003 Vũ Đức Mạnh    29/4/2003 Nam Thú y 7640101 6,4 6,6 6,6 19,6
627 HB0004 Trương Ngọc Ánh  8/5/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,4 8,4 25,1
628 HB0005 Vũ Nguyễn Thanh Mai 14/10/2003 Nữ  Thú y 7640101 8,8 9,2 9,2 27,2
629 HB0007 Lý Thị Phương 29/10/2002 Nữ Thú y 7640101 7,1 7,6 7,6 22,3
630 HB0008 Hoàng Văn Vượng 9/8/2002 Nam Thú y 7640101 6,0 5,7 5,4 17,1
631 HB0010 Phạm Khánh Linh 1/12/2003 Nữ Thú y 7640101 8,0 8,1 8,3 24,4
632 HB0011 Nguyễn Hoàng Duy 14/03/2003 Nam Thú y 7640101 6,1 6,7 6,7 19,5
633 HB0012 Ngô Văn Dũng 05/11/2001 Nam Thú y 7640101 6,8 6,6 6,9 20,3
634 HB0018 Trần Đinh Vân 25/11/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,8 8,3 23,9
635 HB0021 Trần Thu Uyên 10/01/2003 Nữ Thú y 7640101 8,4 8,6 8,5 25,5
636 HB0030 Quách Thị Thương 10/16/2002 Nữ Thú y 7640101 6,4 7,0 6,6 20
637 HB0036 Lê Văn Long 30/04/2003 Nam Thú y 7640101 6,7 6,7 6,5 19,9
638 HB0037 Trần Văn Trường 12/05/2003 Nam Thú y 7640101 7,9 8,5 7,8 24,2
639 HB0038 Phan Minh Công 27/04/2003 Nam Thú y 7640101 7,2 7,2 7,4 21,8
640 HB0047 Nguyễn Sỹ Mạnh 25/11/2003 Nam Thú y 7640101 6,2 6,6 6,6 19,4
641 HB0049 Nguyễn Thị Dung  01/10/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 6,8 7,4 20,5
642 HB0061 Nông Đức Mạnh 26/10/2003 Nam Thú y 7640101 5,4 5,9 6,3 17,6
643 HB0063 Nguyễn Thị Vân Anh 07/04/2003 Nữ Thú y 7640101 7,2 6,8 7,2 21,2
644 HB0066 Ninh Xuân Hiệp 09/08/2003 Nam Thú y 7640101 7,2 7,3 7,4 21,9
645 HB0067 Nguyễn Phi Long 25/4/2003 Nam Thú y 7640101 7,5 7,6 7,8 22,9
646 HB0068 Nguyễn Thị Hiền 22/08/2003 Nữ Thú y 7640101 8,2 8,3 8,1 24,6
647 HB0069 Đường Minh Hằng 14/08/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,8 7,5 22,3
648 HB0070 Đặng Thị Tâm 08/12/2003 Nữ Thú y 7640101 8,0 8,2 8,1 24,3
649 HB0071 Nguyễn Đức Trung 14/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,4 7,3 7,5 21,2
650 HB0072 Dương Kiều Trang 19/10/2003 Nữ Thú y 7640101 8,4 8,6 8,8 25,8
651 HB0073 Nguyễn Văn Thịnh 04/10/2003 Nam Thú y 7640101 7,8 8,3 8,3 24,4
652 HB0074 Nghiêm Thúy Hoài 24/06/2003 Nữ Thú y 7640101 8,4 8,5 8,4 25,3
653 HB0085 Nguyễn Hương Giang 26/08/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,3 7,2 21,5
654 HB0090 Vũ Thị Thùy Dương 16/7/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,3 8,5 25,1
655 HB0091 Phạm Trung Kiên 25/06/2003 Nam Thú y 7640101 7,0 7,6 7,3 21,9
656 HB0092 Nguyễn Diệu Linh 23/05/2003 Nữ Thú y 7640101 8,1 8,2 8,2 24,5
657 HB0093 Nguyễn Huy Quang 26/05/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 6,6 7,4 20,6
658 HB0097 Nông Thị Hà Như 30/8/2003 Nữ Thú y 7640101 6,1 6,5 6,2 18,8
659 HB0101 Nông Thanh Chung 13/09/2002 Nam Thú y 7640101 6,7 7,2 6,8 20,7
660 HB0103 Võ Trần Cẩm Nhung 18/3/2002 Nữ Thú y 7640101 8,1 8,4 8,1 24,6
661 HB0113 Trần Thị Hải Yến 12/1/2003 Nữ Thú y 7640101 8,2 8,6 8,5 25,3
662 HB0116 Nguyễn Thị Phương Thảo 6/12/2003 Nữ Thú y 7640101 7,1 7,1 7,3 21,5
663 HB0117 Nguyễn Thị Mai 24/02/2003 Nữ Thú y 7640101 7,5 7,7 7,8 23
664 HB0118 Nguyễn Đặng Hồng Ngọc 27/10/2003 Nữ Thú y 7640101 7,5 7,7 8,0 23,2
665 HB0119 Nguyễn Như Quỳnh 24/10/2003 Nữ Thú y 7640101 7,4 7,5 7,5 22,4
666 HB0120 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 15/9/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,8 8,0 23,6
667 HB0121 Nguyễn Văn Yên 30/8/2003 Nam Thú y 7640101 7,6 8,0 7,5 23,1
668 HB0124 Nguyễn Thị Hường 03/4/2003 Nữ Thú y 7640101 8,2 8,4 8,0 24,6
669 HB0143 Nguyễn Thị Hồng Duyên 20/03/2003 Nữ Thú y 7640101 7,9 8,5 7,8 24,2
670 HB0161 Phạm Chu Thị Thu Hảo 02/8/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,1 7,2 21,3
671 HB0167 Nguyễn Phương Thảo 16/03/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 8,4 8,4 24,6
672 HB0172 Nguyễn Tiến Dũng 28/10/2003 Nam Thú y 7640101        
673 HB0177 Lục Thanh Loan 06/12/2003 Nữ Thú y 7640101 7,6 8,3 8,0 23,9
674 HB0179 Phan Thị Thảo Hiền 19/12/2003 Nữ Thú y 7640101 6,9 7,2 7,5 21,6
675 HB0180 Đỗ Phương Linh 05/08/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 7,7 7,5 22,9
676 HB0192 Nông Thị Trâm 25/10/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,8 7,7 23,3
677 HB0195 Đàm Văn Thần 11/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,6 6,8 6,6 20
678 HB0197 Đinh Thị Quỳnh 30/09/2003 Nữ Thú y 7640101 6,4 7,3 7,7 21,4
679 HB0198 Hoàng Hải Lương 27/12/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 6,8 6,3 19,4
680 HB0199 Tô Thị Nha 19/10/2003 Nữ Thú y 7640101 6,8 6,7 6,0 19,5
681 HB0201 Đặng Thái Bình 23/09/2003 Nam Thú y 7640101 5,8 5,9 6,1 17,8
682 HB0203 Dương Thị Huyền Trang 19/11/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,3 8,4 25,0
683 HB0209 Trương Việt Hoàng 25/9/2003 Nam Thú y 7640101 7,2 7,6 7,6 22,4
684 HB0212 Nguyễn Thị Thảo Huyền 25/04/2003 Nữ Thú y 7640101 8,8 8,6 8,8 26,2
685 HB0213 Lý Thị Hoàng Ánh 25/10/2003 Nữ Thú y 7640101 5,9 6,7 6,8 19,4
686 HB0216 Phạm Tiến Long 23/08/2002 Nam Thú y 7640101 7,1 7,3 7,1 21,5
687 HB0218 Nguyễn Tiến Hoàng 03/11/2003 Nam Thú y 7640101 6,4 6,6 7,3 20,3
688 HB0219 Huỳnh Thị Thương 23/11/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 8,1 7,6 23,4
689 HB0221 Hồ Minh Phương 20/06/2003 Nữ Thú y 7640101 6,4 6,6 6,6 19,6
690 HB0222 Vũ Thu Trang 28/05/2003 Nữ Thú y 7640101 7,3 7,2 8,0 22,5
691 HB0223 Sấn Đức Nam 11/12/2003 Nam Thú y 7640101 5,9 6,1 6,7 18,7
692 HB0226 Đồng Thị Ngọc Linh 14/10/2003 Nữ Thú y 7640101 6,7 7,0 6,5 20,2
693 HB0232 Vũ Mai Hương 03/03/2003 Nữ Thú y 7640101 7,1 6,9 6,7 20,7
694 HB0248 Trương Thị Miền 05/06/2003 Nữ Thú y 7640101 6,6 7,5 7,5 21,6
695 HB0254 Nguyễn Minh Vũ 30/12/2003 Nam Thú y 7640101 6,1 6,6 6,9 19,6
696 HB0260 Ma Thu Hà 01/02/2002 Nữ Thú y 7640101 7,2 7,4 7,0 21,6
697 HB0261 Trương Quang Minh 8/08/2003   Thú y 7640101 6,5 6,5 7,2 20,2
698 HB0262 Phạm Văn Toàn 26/11/2003   Thú y 7640101 6,0 6,4 6,8 19,2
699 HB0264 Phạm Bá Ngọc 09/07/2003   Thú y 7640101 7,4 7,5 7,5 22,4
700 HB0266 Nguyễn Thị Hương 03/06/2003   Thú y 7640101 6,4 7,0 7,5 20,9
701 HB0267 Dương Văn Sơn 05/10/2003   Thú y 7640101 6,4 6,8 7,1 20,3
702 HB0268 Dương Thanh Sơn 27/02/2003   Thú y 7640101 8,0 8,0 8,0 24
703 HB0269 Trần Thị Mỹ Lệ 23/12/2003   Thú y 7640101 6,6 6,7 6,7 20
704 HB0270 Nguyễn Thị Loan 31/12/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,5 7.5 22
705 HB0281 Hạ Thị Ly 17/10/2003 Nữ Thú y 7640101 8,0 8,1 8,3 24,4
706 HB0286 Trần Đức Long 25/08/2003 Nam Thú y 7640101 6,2 6,5 6,6 19,3
707 HB0287 Nguyễn Đức Trưởng 01/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,2 5,4 5,9 17,5
708 HB0292 Dương Văn Hải 23/09/2003 Nam Thú y 7640101 7,2 7,8 7,8 22,8
709 HB0299 Trần Thu Trang 26/07/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 7,9 7,6 23,2
710 HB0300 Nguyễn Thị Linh Chi 10/08/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,2 8,1 24,6
711 HB0304 Trương Mạnh Tuấn 19/9/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 7,4 7,9 22,1
712 HB0315 Nguyễn Hương Thơm 05/03/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 7,0 7,6 20,9
713 HB0321 Phùng Trung Qúi 23/6/2003 Nam Thú y 7640101 7,0 7,3 7,0 21,3
714 HB0322 Hoàng Thị Minh Hiếu 10/02/2003 Nữ  Thú y 7640101 8,5 8,7 8,5 25,7
715 HB0323 Phạm Thị Kim Hồng 23/02/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 7,1 8,0 22,8
716 HB0330 Vũ Thị Liên 14/7/2003 Nữ Thú y 7640101 6,4 7,0 7,6 21
717 HB0332 Phạm Văn Cương 05/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,6 7,3 7,0 20,9
718 HB0350 Nguyễn Thị Hải Ly 29/03/2003 Nữ Thú y 7640101 6,2 6,9 6,2 19,3
719 HB0353 Nguyễn Trung Hiếu 05/06/2003 Nam Thú y 7640101 7,3 7,3 8,0 22,6
720 HB0355 Nguyễn Thu Phương 09/02/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 7,7 8,0 23,4
721 HB0360 Nguyễn Trung Kiên 14/10/2003 Nam Thú y 7640101 7,1 7,8 8,0 22,9
722 HB0368 Lê Huy Dũng 05/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,5 7,1 6,3 19,9
723 HB0379 Hoàng Thị Thu Nguyêt 27/10/2003 Nữ Thú y 7640101 7,2 7,6 7,6 22,4
724 HB0381 Hoàng Tuấn Huy 20/04/2003 Nam Thú y 7640101 5,2 6,3 6,8 18,3
725 HB0400 Hoàng Thị Hiền 13/09/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 6,9 7,5 20,7
726 HB0415 Trần Thị Bích Trâm 31/07/2003 Nữ Thú y 7640101 8,2 8,4 8,5 25,1
727 HB0423 Tao Thị Thanh Tuyền 06/06/2003 Nữ Thú y 7640101 7,6 7,3 7,3 22,2
728 HB0430 Lương Thị Hải Anh 30/12/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 7,1 6,5 19,9
729 HB0448 Nguyễn  Tuyết Nhi 09/08/2003 Nữ Thú y 7640101 7,3 7,4 7,4 22,1
730 HB0451 Lê Vi Trà 24/11/2003 Nữ Thú y 7640101 6,3 6,9 7,4 20,6
731 HB0455 Nguyễn Thị Phương Linh 26/08/2003 Nữ Thú y 7640101 7,9 8,5 8,6 25
732 HB0461 Nguyễn Vũ Kiều Linh 11/04/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 8,1 8,1 24
733 HB0463 Đào Thu Phương 9/8/2003 Nữ Thú y 7640101 7,9 8,3 8,1 24,3
734 HB0467 Trương Khánh Linh 15/12/2003 Nữ Thú y 7640101 6,7 6,8 7,3 20,8
735 HB0471 Phạm Văn Tuyển 13/08/2002 Nam Thú y 7640101 5,9 6,0 6,7 18,6
736 HB0473 Dương Đình Nhã 19/05/2003 Nam Thú y 7640101 6,4 6,6 6,8 19,8
737 HB0474 Phạm Ngọc Minh 10/08/2003 Nam Thú y 7640101 7,1 6,7 7,3 21,1
738 HB0476 Trần Minh Nguyệt 06/08/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,1 8,0 24,4
739 HB0479 Nguyễn Anh Hào 24/12/2003 Nam Thú y 7640101 6,7 6,3 7,1 20,1
740 HB0489 Phạm Thị Thúy An 12/03/2003 Nữ Thú y 7640101 8,5 8,4 8,4 25,3
741 HB0490 Biện Văn Cường 16/02/2003 Nam Thú y 7640101 7,5 7,3 8,3 23,1
742 HB0494 Vũ Hoàng Kỳ 11/10/2003 Nam Thú y 7640101 6,0 6,0 6,6 18,6
743 HB0495 Nguyễn Thúy Hiền 03/11/2003 Nữ Thú y 7640101 6,4 6,5 6,8 19,7
744 HB0498 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 26/09/2003 Nữ Thú y 7640101 6,5 7,1 7,3 20,9
745 HB0501 Nông Văn Linh 02/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 6,6 7,5 20,9
746 HB0507 Nguyễn Thị Chúc 02/05/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 8,0 7,5 23,3
747 HB0508 Trần Thị Ngọc 10/06/2003 Nữ Thú y 7640101 7,1 7,1 7,5 21,7
748 HB0512 Nguyễn Văn Quân 28/02/2003 Nam Thú y 7640101 6,7 7,0 6,5 20,2
749 HB0522 Mai Khánh Linh 16/09/2003 Nữ Thú y 7640101 6,7 7,3 6,7 20,7
750 HB0523 Trần Ngọc Hoài 12/02/2002 Nữ Thú y 7640101 7,4 7,6 8,3 23,3
751 HB0525 Nguyễn Minh Nghĩa 03/02/2003 Nam Thú y 7640101 5,5 5,8 5,8 17,1
752 HB0526 Phạm Thị Hoài Dương 17/02/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,2 7,6 21,8
753 HB0530 Chu Lâm Huy 23/05/1999 Nam Thú y 7640101 7,0 7,2 7,3 21,5
754 HB0531 Diệp Minh Khánh  11/09/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 6,8 7,0 20,6
755 HB0538 Phan Thế Dương 29/03/2003 Nam Thú y 7640101 7,4 7,6 7,5 22,5
756 HB0540 Nguyễn Tiến Đạt 10/08/2003 Nam Thú Y 7640101 6,9 7,0 7,3 21,2
757 HB0541 Hà Sao Mai 24/07/2003 Nữ Thú y 7640101 6,0 6,1 6,4 18,5
758 HB0543 Trịnh Thị Kim Ngân 14/03/2003 Nữ Thú y 7640101 6,6 7,2 7,1 20,9
759 HB0554 Phạm Văn Tuyên 16/04/2003 Nam Thú y 7640101 5,9 6,5 6,3 18,7
760 HB0555 Đào Gia Duy Anh 03/01/2003 Nam Thú y 7640101 6,3 6,4 6,6 19,3
761 HB0558 Hồ A Vàng 25/05/2002 Nam Thú y 7640101 7,5 7,3 7,5 22,3
762 HB0560 Đinh Hoàng Đức 29/09/2003 Nam Thú y 7640101 7,1 7,6 7,4 22,1
763 HB0561 Hoàng Công Mạnh 08/10/2003 Nam Thú y 7640101 5,9 6,2 5,4 17,5
764 HB0563 Đỗ Khánh Ly 08/08/2003 Nữ Thú y 7640101 6,7 6,6 6,6 19,9
765 HB0567 Trần Thế Quân 27/03/2003 Nam Thú y 7640101 6,3 6,0 6,9 19,2
766 HB0576 Nguyễn Khánh Linh 19/8/2003 Nữ Thú y 7640101 8,3 8,6 8,8 25,7
767 HB0577 Nguyễn Minh Quân 23/12/2003 Nam Thú y 7640101 5,3 5,6 5,9 16,8
768 HB0585 Vừ A Chu 06/03/2003 Nam Thú y 7640101 5,6 6,0 6,1 17,7
769 HB0587 Đinh Thu Hà 25/11/2003 Nữ Thú y 7640101 6,8 7,0 7,6 21,4
770 HB0589 Đằng Dương Tấn 01/05/2003 Nam Thú y 7640101 5,9 6,6 6,6 19,1
771 HB0591 Nguyễn Văn Nam 12/08/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 6,7 7,6 21,1
772 HB0592 Nguyễn Khắc Hoàn 17/04/2003 Nam Thú y 7640101 5,5 6,2 5,7 17,4
773 HB0598 Nguyễn Thị Huệ 26/07/2003 Nữ Thú y 7640101 6,1 6,1 6,1 18,3
774 HB0612 Ma Thị Huyền Trang 06/10/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 7,8 7,9 22,7
775 HB0618 Nguyễn Thị Thái Hà 01/05/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,8 7,9 23,5
776 HB0619 Dương Đức Thắng 09/03/2003 Nam Thú y 7640101 5,4 5,4 7,2 18
777 HB0620 Nguyễn Thị Yến Chi 10/24/2003 Nữ Thú y 7640101 7,9 8,1 8,3 24,3
778 HB0621 Dương Thị Yến 26/02/2003 Nữ Thú y 7640101 5,9 6,3 6,6 18,8
779 HB0642 Lê Thị Kim Oanh 24/12/2003 Nữ Thú y 7640101 8,2 8,2 8,2 24,6
780 HB0643 Hồ Thị Phương Ngọc 15/11/2003 Nữ Thú y 7640101 7,4 7,1 7,3 21,8
781 HB0649 Nông Thị Thanh Huệ 21/01/2003 Nữ Thú y 7640101 6,0 6,4 6,0 18,4
782 HB0650 Hà Thạch An 21/08/2003 Nam Thú y 7640101 6,8 7,3 7,3 21,4
783 HB0660 Đồng Đức Duy 17/02/2003 Nam Thú y 7640101 7,0 7,6 7,4 22
784 HB0670 Diệp Văn Quý 12/14/2003 Nam Thú y 7640101 6,4 6,5 6,4 19,3
785 HB0678 Hà Đăng Quang 24/12/2002 Nam Thú Y 7640101 5,4 5,8 6,3 17,5
786 HB0681 Mai Ngọc Quỳnh 06/07/2000 Nữ Thú Y 7640101 5,9 6,1 7,0 19
787 HB0682 Lê Hoàng Dương 30/12/2003 Nam Thú Y 7640101 5,7 6,9 7,5 20,1
788 HB0685 Trần Tiến Tùng 10/02/2003 Nam Thú y 7640101 5,5 5,6 6,6 17,7
789 HB0688 Trần Thu My 04/04/2003 Nữ Thú y 7640101 7,1 6,7 7,2 21
790 HB0692 Hoàng Thị Thu Hằng 28/09/2003 Nữ Thú y 7640101 6,6 7,0 7,0 20,6
791 HB0699 Nguyễn Tùng Lâm 17/08/2003 Nam Thú y 7640101 5,7 6,4 6,6 18,7
792 HB0719 Vũ Văn Đô 10/01/2003 Nam Thú y 7640101 5,7 5,5 6,1 17,3
793 HB0721 Nguyễn Đức Giang 26/01/2001 Nam Thú y 7640101 5,5 5,9 5,4 16,8
794 HB0722 Vũ Thị Thu Hiền 03/05/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,8 7,7 23,3
795 HB0723 Bùi Đình Tiến Phong 07/08/2002 Nam Thú y 7640101        
796 HB0729 Hoàng Sỹ Vũ 15/03/2003 Nam Thú y 7640101 5,8 5,8 6,3 17,9
797 HB0731 Nguyễn Hải Nam 21/11/2003 Nam Thú y 7640101 6,5 7,1 6,8 20,4
798 HB0733 Nguyễn Quang Vinh 1/21/2003 Nam Thú y 7640101 7,5 7,9 7,8 23,2
799 HB0734 Lê Quý Hoàng 12/23/2003 Nam Thú y 7640101 5,4 5,9 6,3 17,6
800 HB0735 Lương Văn Huynh 5/25/2003 Nam Thú y 7640101 7,6 7,1 7,8 22,5
801 HB0740 Lý Thị Việt Bằng 14/07/2003 Nữ Thú y 7640101 7,0 6,9 7,0 20,9
802 HB0750 Nguyễn Long Vũ 4/3/2003 Nam Thú y 7640101 4,8 5,9 5,9 16,6
803 HB0760 Trương Thị Tình 4/6/2003 Nữ Thú y 7640101 5,9 6,6 6,6 19,1
804 HB0761 Nguyễn Thị Hoài 20/07/2003 Nữ Thú y 7640101 5,7 5,7 5,8 17,2
805 HB0762 Vũ Phương Thảo 7/13/2003 Nữ Thú y 7640101 7,8 7,9 8,0 23,7
806 HB0770 Nguyễn Huy Hoàng  5/12/2003 Nam Thú y 7640101 6,7 6,7 6,2 19,6
807 HB0773 Nguyễn Bá Cường 12/2/2003 Nam Thú y 7640101 6,6 7,4 7,3 21,3
808 HB0774 Nguyễn Thị Ngọc Mai 11/20/2003 Nữ Thú y 7640101 6,7 6,8 6,9 20,4
809 HB0783 Nguyễn Thị Ngân 4/1/2003 Nữ Thú y 7640101 7,7 8,4 7,6 23,7
810 HB0803 Dương Thị Chi 04/05/2003 Nữ Thú y 7640101 7,4 7,5 7,5 22,4
811 HB0813 Nguyễn Văn Đức  22/07/2003 Nam Thú y 7640101 6,2 6,3 6,4 18,9
812 HB0824 Mai Cẩm Vân 19/07/2003 Nữ Thú y 7640101 7,2 7,7 7,5 22,4
813 HB0827 Hà Huy Hải 16/07/2003 Nam Thú y 7640101 6,1 6,5 7,3 19,9
814 HB0828 Nông Hồng Nhung 02/12/2003 Nữ Thú y 7640101 6,2 6,3 7,0 19,5
815 HB0830 Ngô Hoàng Anh 06/04/2003 Nam Thú y 7640101 6,1 6,4 6,0 18,5
816 HB0156 Đỗ Thị Thanh Thanh 04/02/2003 Nữ Thú y  7640101 7,5 7,9 7,6 23
817 HB0623 Lê Đình Luân 9/13/2003 Nam Thú y  7640101 5,7 5,6 5,5 16,8
818 HB0703 Trần Quốc Phương 24/02/2003 Nam Thú y  7640101 5,5 7,0 6,3 18,8